越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giật mình” (1)
giật mình

英语
形be surprised
Tôi giật mình vì tiếng động lớn.
I am startled by a loud noise.
相关词“giật mình” (0)
未找到相关词。
短语“giật mình” (1)
Tôi giật mình vì tiếng động lớn.
I am startled by a loud noise.
